Máy khoan thủy lực tự động CKV-D5 thuộc dòng thiết bị gia công cơ khí của CKV VIETNAM, được thiết kế với cơ cấu cấp tiến thủy lực tự động, hỗ trợ quá trình khoan lỗ trên chi tiết kim loại. Máy có đường kính khoan tối đa 10 mm, hành trình trục chính 85 mm và công suất động cơ chính 0,75 kW, phù hợp với nhu cầu gia công lỗ nhỏ trong sản xuất cơ khí.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CKV-D5 |
| Dòng sản phẩm | Máy khoan thủy lực tự động |
| Đường kính khoan tối đa | 10 mm |
| Hành trình trục chính | 85 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến trụ đứng | 190 mm |
| Khoảng cách đầu trục chính đến bàn làm việc | 500 mm |
| Côn trục chính | JT6 |
| Tốc độ trục chính | 1.340/2.460 vòng/phút |
| Kích thước bàn làm việc | 235 × 235 mm |
| Chiều cao máy | 1.100 mm |
| Trọng lượng máy | 180 kg |
| Công suất động cơ chính | 0,75 kW |
| Thương hiệu | CKV VIETNAM |
Cơ cấu cấp tiến thủy lực tự động: hỗ trợ quá trình cấp tiến trục chính theo cơ chế vận hành của máy, thuận tiện khi gia công lặp lại.
Khả năng khoan tối đa 10 mm: đáp ứng nhu cầu gia công lỗ nhỏ trên các chi tiết kim loại phù hợp.
Hai cấp tốc độ trục chính: 1.340 vòng/phút và 2.460 vòng/phút, hỗ trợ lựa chọn chế độ gia công theo vật liệu và mũi khoan.
Kết cấu chắc chắn: trọng lượng máy 180 kg, bàn làm việc kích thước 235 × 235 mm.
Dễ dàng kết nối với đầu khoan đa trục: CKV-D5 có thể kết hợp với đầu khoan đa trục phù hợp để thực hiện nhiều lỗ khoan trong cùng một chu trình, hỗ trợ nâng cao hiệu quả gia công hàng loạt. Việc kết nối cần căn cứ vào thiết kế gá lắp, côn trục chính và yêu cầu kỹ thuật của đầu khoan.
Hành trình trục chính 85 mm: đáp ứng phạm vi cấp tiến theo thiết kế của thiết bị.
Dòng máy khoan thủy lực tự động CKV VIETNAM có các model với phạm vi gia công khác nhau, đáp ứng nhu cầu khoan lỗ theo kích thước chi tiết và yêu cầu sản xuất.
| Thông số | CKV-D5 | CKV-D6 | CKV-D8 |
|---|---|---|---|
| Đường kính khoan tối đa | 10 mm | 16 mm | 30 mm |
| Hành trình trục chính | 85 mm | 130 mm | 140 mm |
| Côn trục chính | JT6 | JT6 | MT3 |
| Kích thước bàn làm việc | 235 × 235 mm | 335 × 355 mm | 400 × 370 mm |
| Chiều cao máy | 1.100 mm | 1.200 mm | 1.300 mm |
| Trọng lượng máy | 180 kg | 320 kg | 550 kg |
| Công suất động cơ chính | 0,75 kW | 1,5 kW | 2,2 kW |
CKV-D5: phù hợp với nhu cầu khoan lỗ có đường kính tối đa 10 mm.
CKV-D6: phù hợp khi cần khoan lỗ đến 16 mm, với hành trình trục chính dài hơn.
CKV-D8: phù hợp với nhu cầu khoan lỗ đến 30 mm, có công suất động cơ chính và kết cấu máy lớn hơn.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào vật liệu gia công, đường kính lỗ, kích thước phôi và yêu cầu sản xuất thực tế.
CKV-D5 có đường kính khoan tối đa 10 mm theo thông số sản phẩm. Khả năng gia công thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, mũi khoan và điều kiện vận hành.
Có thể kết hợp CKV-D5 với đầu khoan đa trục phù hợp để gia công nhiều lỗ trong cùng một chu trình. Cần kiểm tra khả năng tương thích về côn trục chính, kết cấu gá lắp và tải trọng trước khi sử dụng.
Máy có hai cấp tốc độ trục chính là 1.340 vòng/phút và 2.460 vòng/phút. Việc lựa chọn tốc độ cần căn cứ vào vật liệu và đường kính mũi khoan.
Không. Sản phẩm tiêu chuẩn chỉ bao gồm máy khoan thủy lực tự động CKV-D5, không bao gồm đầu khoan đa trục, hệ thống làm mát, tủ đặt máy và gá phôi chuyên dụng.
CKV-D5 có đường kính khoan tối đa 10 mm, CKV-D6 đạt 16 mm và CKV-D8 đạt 30 mm. Các model còn khác nhau về hành trình trục chính, kích thước bàn làm việc, trọng lượng và công suất động cơ.
Liên hệ CKV VIETNAM để được tư vấn thông số kỹ thuật, khả năng kết nối đầu khoan đa trục và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu gia công.
Hotline 1 - Zalo: 094 615 8186
Hotline 2 - Zalo: 092 849 9886
Email: info86.ckv@gmail.com
Không có sản phẩm nào cùng loại