Máy vát mép ống, thanh tròn CKV-180AC là thiết bị vát mép khí nén một đầu thuộc dòng CKV-AC của CKV VIETNAM, chuyên gia công đầu ống và thanh tròn đặc.
Máy hỗ trợ gia công ống tròn Ø20–180 mm, thanh tròn đặc Ø6–40 mm, sử dụng động cơ công suất 4,0 kW với thời gian gia công công bố khoảng 6 giây/chi tiết.
Trong dòng máy CKV-60AC, CKV-80AC, CKV-120AC và CKV-180AC, model CKV-180AC có phạm vi đường kính gia công lớn nhất, phù hợp với nhu cầu vát mép các loại ống kim loại kích thước lớn, bao gồm ống inox, thép, nhôm và đồng.
![]()
Thông tin & ứng dụng của máy vát mép ống, thanh kim loại tròn CKV-180AC
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CKV-180AC |
| Loại máy | Máy vát mép khí nén một đầu |
| Đường kính ống gia công | Ø20–180 mm |
| Đường kính thanh tròn đặc | Ø6–40 mm |
| Chiều dài phôi ống tối thiểu | 40 mm |
| Công suất động cơ | 4.000 W (4,0 kW) |
| Thời gian gia công | Khoảng 6 giây/chi tiết |
| Vật liệu phù hợp | Sắt, đồng, nhôm, inox, nylon, PVC |
| Thương hiệu | CKV VIETNAM |
Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp từ bảng thông số gốc. Thời gian gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, đường kính phôi, chiều dày thành ống và chế độ cắt.
CKV-180AC hỗ trợ vát mép ống tròn đường kính Ø20–180 mm, mở rộng phạm vi gia công so với CKV-120AC, vốn hỗ trợ tối đa Ø120 mm.
Máy có thể sử dụng để gia công đầu ống bằng các vật liệu như inox, thép, nhôm và đồng, tùy theo dao cắt và điều kiện gia công.
Ngoài ống tròn, CKV-180AC còn hỗ trợ gia công thanh tròn đặc đường kính Ø6–40 mm.
Lưu ý: Phạm vi gia công của ống tròn và thanh tròn đặc khác nhau. Khách hàng cần đối chiếu đúng loại phôi trước khi lựa chọn máy.
Máy được trang bị động cơ công suất 4,0 kW, cao nhất trong bốn model CKV-AC đang được giới thiệu.
Thời gian gia công công bố khoảng 6 giây/chi tiết, hỗ trợ quá trình gia công lặp lại trong sản xuất cơ khí.

Model máy vát mép ống, thanh tròn CKV-60AC | 80AC | 120AC | 180AC
| Thông số | CKV-60AC | CKV-80AC | CKV-120AC | CKV-180AC |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính ống | Ø6–60 mm | Ø6–80 mm | Ø8–120 mm | Ø20–180 mm |
| Đường kính thanh tròn đặc | Ø4–18 mm | Ø5–20 mm | Ø5–35 mm | Ø6–40 mm |
| Công suất động cơ | 1,1 kW | 2,2 kW | 3,0 kW | 4,0 kW |
| Thời gian gia công | ~3 giây/chi tiết | ~4 giây/chi tiết | ~4 giây/chi tiết | ~6 giây/chi tiết |
| Chiều dài phôi ống tối thiểu | 35 mm | 35 mm | 35 mm | 40 mm |
CKV-180AC phù hợp với nhu cầu gia công:
Ống tròn Ø20–180 mm, đặc biệt khi đường kính ống vượt quá Ø120 mm.
Thanh tròn đặc Ø6–40 mm.
Các loại ống kim loại như inox, thép, nhôm, đồng khi sử dụng dụng cụ cắt phù hợp.
Nếu chỉ gia công ống nhỏ, khách hàng có thể cân nhắc CKV-60AC, CKV-80AC hoặc CKV-120AC để lựa chọn thiết bị phù hợp với phạm vi đường kính thực tế.
CKV-180AC hỗ trợ gia công ống tròn đường kính Ø20–180 mm.
Có. Inox nằm trong danh sách vật liệu phù hợp theo tài liệu nhà sản xuất. Cần lựa chọn dao cắt và chế độ gia công phù hợp với loại inox và chiều dày thành ống.
Có. Máy hỗ trợ gia công thanh tròn đặc đường kính Ø6–40 mm.
Máy sử dụng động cơ công suất 4.000 W (4,0 kW).
![]()
Động cơ máy vát mép ống, thanh tròn CKV-180AC
Thời gian gia công công bố khoảng 6 giây/chi tiết. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo kích thước, vật liệu và lượng cắt.
Chiều dài phôi ống tối thiểu của CKV-180AC là 40 mm, theo bảng thông số gốc.
Đây là chiều dài phôi ống, không phải chiều dài hoặc góc vát mép.
CKV-180AC hỗ trợ ống Ø20–180 mm, thanh tròn đặc Ø6–40 mm và công suất 4,0 kW.
Trong khi đó, CKV-120AC hỗ trợ ống Ø8–120 mm, thanh tròn đặc Ø5–35 mm và công suất 3,0 kW.
CKV-180AC phù hợp hơn khi cần gia công ống có đường kính lớn hơn Ø120 mm.
Không nằm trong phạm vi đường kính ống công bố của CKV-180AC, vì máy hỗ trợ từ Ø20 mm trở lên.
Đối với ống Ø10 mm, có thể tham khảo CKV-60AC, CKV-80AC hoặc CKV-120AC.
Để được tư vấn lựa chọn và báo giá máy vát mép ống, thanh tròn CKV-180AC, vui lòng liên hệ CKV VIETNAM:
Hotline/Zalo 1: 094 615 8186
Hotline/Zalo 2: 092 849 9886
Email: [**info86.ckv@g
Không có sản phẩm nào cùng loại