Máy khoan taro để bàn tự động CKV-104 là model có khả năng gia công lớn hơn trong dòng máy khoan taro servo kép CKV VIETNAM.
Máy hỗ trợ khoan tối đa Ø20 mm, taro tối đa M20 và hành trình trục chính 100 mm, phù hợp với các nhu cầu gia công cơ khí đòi hỏi đường kính lỗ lớn hơn và phạm vi dịch chuyển trục chính dài hơn.
![]()
Máy khoan taro để bàn tự động CKV-104 | CKV VIETNAM
So với CKV-92, model CKV-104 có ngoại hình và cách bố trí tổng thể tương tự nhưng được nâng cấp về khả năng khoan, taro, công suất servo và kích thước bàn làm việc. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi nhu cầu gia công vượt quá giới hạn của model nhỏ hơn.
Khả năng khoan Ø3–20 mm: đáp ứng nhu cầu gia công lỗ có đường kính lớn hơn trong dòng máy.
Khả năng taro M5–M20: phù hợp với các chi tiết cần tạo ren trong kích thước lớn hơn.
Hành trình trục chính 100 mm: cung cấp khoảng dịch chuyển dài hơn so với model CKV-92.
Hệ thống servo kép: sử dụng servo cho trục chính và chuyển động phanh/cấp tiến.
Tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút: có thể tùy chỉnh theo cấu hình yêu cầu.
Bàn làm việc 400 × 370 mm: tạo không gian bố trí và gá đặt phôi rộng hơn.
Bảng điều khiển cảm ứng: hỗ trợ thao tác cài đặt và vận hành máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CKV-104 |
| Thương hiệu | CKV VIETNAM |
| Khả năng khoan | Ø3–20 mm |
| Khả năng taro | M5–M20 |
| Hành trình trục chính | 100 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến trụ | 280 mm |
| Khoảng cách tối đa từ đầu trục chính đến bàn | 750 mm |
| Kiểu côn trục chính | JT6 |
| Tốc độ trục chính | 100–2.500 vòng/phút, có thể tùy chỉnh |
| Kích thước bàn làm việc | 400 × 370 mm |
| Chiều cao máy | 1.550 mm |
| Khối lượng máy | 280 kg |
| Công suất servo trục chính | 2,2 kW-G |
| Công suất servo phanh/cấp tiến | 1,0 kW |
| Hệ thống điều khiển | Servo kép, màn hình cảm ứng |
| Thương hiệu servo | Dongling |
| Contactor | Schneider |
| Màn hình cảm ứng | Xinje |
Hai model có thiết kế tổng thể tương tự nhau, nhưng CKV-104 có thông số phù hợp với nhu cầu gia công lớn hơn. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh hai model trước khi lựa chọn.
| Tiêu chí | CKV-92 | CKV-104 |
|---|---|---|
| Khả năng khoan | Ø1–16 mm | Ø3–20 mm |
| Khả năng taro | M3–M16 | M5–M20 |
| Hành trình trục chính | 80 mm | 100 mm |
| Tâm trục chính đến trụ | 240 mm | 280 mm |
| Đầu trục chính đến bàn tối đa | 650 mm | 750 mm |
| Công suất servo trục chính | 2,0 kW | 2,2 kW-G |
| Công suất servo phanh/cấp tiến | 0,75 kW | 1,0 kW |
| Kích thước bàn làm việc | 335 × 355 mm | 400 × 370 mm |
| Chiều cao máy | 1.200 mm | 1.550 mm |
| Khối lượng | 200 kg | 280 kg |
Nên chọn CKV-104 khi nào?
Cần khoan lỗ có đường kính lớn hơn 16 mm.
Cần taro ren lớn hơn M16, đến M20 theo thông số máy.
Cần hành trình trục chính 100 mm và bàn làm việc lớn hơn.
Cần không gian gá đặt phù hợp với các chi tiết gia công có kích thước lớn hơn.
Nếu nhu cầu chủ yếu nằm trong giới hạn khoan 16 mm, taro M16 và bàn làm việc 335 × 355 mm, CKV-92 vẫn là lựa chọn cần cân nhắc. Nên lựa chọn theo yêu cầu gia công thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước tổng thể của máy.
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, CKV-104 có thể được xem xét kết hợp với bàn làm việc chuyên dụng và gá phôi cố định để đáp ứng yêu cầu gia công theo từng loại chi tiết. Máy cũng có thể được xem xét sử dụng với đầu khoan nhiều mũi khi cấu hình trục chính và điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Đầu khoan nhiều mũi: bố trí nhiều vị trí khoan theo sơ đồ lỗ của chi tiết.
Bàn làm việc chuyên dụng: hỗ trợ bố trí, định vị và gá đặt phôi.
Gá phôi cố định: giữ chi tiết ổn định trong quá trình gia công, phù hợp với các quy trình sản xuất lặp lại.
![]()
CKV-104 kết hợp cùng đầu khoan nhiều mũi tăng năng suất
Số lượng mũi khoan, khoảng cách giữa các trục, kiểu gá và phương án lắp đặt cần được lựa chọn theo bản vẽ sản phẩm. Khả năng kết hợp thực tế cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Tham khảo đầu khoan nhiều mũi dùng cho máy khoan taro để bàn cỡ lớn.
Máy có dải khả năng khoan Ø3–20 mm theo thông số kỹ thuật.
Máy có khả năng taro trong dải M5–M20. Kết quả gia công thực tế còn phụ thuộc vật liệu, bước ren và điều kiện cắt.
Các khác biệt chính gồm khả năng khoan 20 mm thay vì 16 mm, taro M20 thay vì M16, hành trình trục chính 100 mm thay vì 80 mm và bàn làm việc 400 × 370 mm thay vì 335 × 355 mm.
Dải tốc độ cơ bản là 100–2.500 vòng/phút; tốc độ có thể được tùy chỉnh theo cấu hình yêu cầu.
Có thể xem xét cấu hình theo nhu cầu gia công. Cần kiểm tra tính tương thích của đầu khoan, trục chính, hệ thống gá và phương án lắp đặt trước khi xác nhận cấu hình.
CKV VIETNAM cung cấp máy móc và thiết bị cơ khí phục vụ nhu cầu gia công trong sản xuất. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp.
Hotline 1 - Zalo: 094 615 8186
Hotline 2 - Zalo: 092 849 9886
Email: info86.ckv@gmail.com
Website: cokhickv.com
Không có sản phẩm nào cùng loại