Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 – CKV VIETNAM

Thương hiệu: Đang cập nhật   |   Tình trạng: Hết hàng
Liên hệ
  • Model: CKV-92

  • Dòng sản phẩm: Máy khoan taro để bàn tự động

  • Đường kính khoan tối đa: 16 mm

  • Khả năng taro tối đa: M16

  • Hành trình trục chính: 80 mm

  • Công suất động cơ servo chính: 2,0 kW

  • Công suất động cơ servo phanh/cấp tiến: 0,75 kW

  • Tốc độ trục chính: 100–2.500 vòng/phút

  • Kiểu côn trục chính: JT6

  • Kích thước bàn làm việc: 335 × 355 mm

  • Chiều cao máy: 1.200 mm

  • Khối lượng máy: 200 kg

  • Thương hiệu: CKV VIETNAM

  • ƯU ĐÃI DÀNH RIÊNG CHO ĐƠN HÀNG TỪ 15.900.000Đ.
  • ✅ Tặng ngay voucher giảm giá trực tiếp hoặc tặng sản phẩm máy móc, vật tư giá trị.
Chỉ có ở CKV ViệtNam
  • Hàng chất lượng cao
    Hàng chất lượng cao
  • Bảo hành chính hãng
    Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí vận chuyển
    Miễn phí vận chuyển
  • Uy tín, chuyên nghiệp
    Uy tín, chuyên nghiệp

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 là dòng máy gia công cơ khí tích hợp chức năng khoan và taro, sử dụng hệ thống servo kép để điều khiển trục chính và chuyển động cấp tiến. Với khả năng khoan tối đa Ø16 mm, taro tối đa M16 và hành trình trục chính 80 mm, máy phù hợp với nhu cầu gia công lỗ và tạo ren trên các chi tiết cơ khí.

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 Servo

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 Servo

1. Đặc điểm nổi bật của máy khoan taro CKV-92

  • Khả năng khoan Ø1–16 mm: đáp ứng nhiều nhu cầu khoan lỗ trên chi tiết cơ khí.

  • Khả năng taro M3–M16: hỗ trợ gia công ren trong theo yêu cầu sản xuất.

  • Hệ thống servo kép: sử dụng động cơ servo riêng cho trục chính và chuyển động cấp tiến.

  • Tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút: phục vụ nhiều yêu cầu gia công khác nhau.

  • Hành trình trục chính 80 mm: đáp ứng khoảng dịch chuyển cần thiết cho quá trình khoan và taro.

  • Bàn làm việc 335 × 355 mm: cung cấp không gian bố trí và gá đặt phôi.

  • Bảng điều khiển cảm ứng: hỗ trợ thao tác cài đặt và vận hành máy.

2. Thông số kỹ thuật máy khoan taro CKV-92

Thông số Giá trị
Model CKV-92
Thương hiệu CKV VIETNAM
Khả năng khoan Ø1–16 mm
Khả năng taro M3–M16
Hành trình trục chính 80 mm
Khoảng cách tâm trục chính đến trụ 240 mm
Khoảng cách tối đa từ đầu trục chính đến bàn 650 mm
Kiểu côn trục chính JT6
Tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút
Kích thước bàn làm việc 335 × 355 mm
Chiều cao máy 1.200 mm
Khối lượng máy 200 kg
Công suất servo trục chính 2,0 kW
Công suất servo phanh/cấp tiến 0,75 kW
Hệ thống điều khiển Servo kép, màn hình cảm ứng
Thương hiệu servo Dongling
Contactor Schneider
Màn hình cảm ứng Xinje

3. So sánh CKV-92 với CKV-74 và CKV-104

Ba model thuộc cùng dòng máy khoan taro tự động nhưng khác nhau về khả năng gia công, hành trình trục chính, kích thước bàn và công suất servo.

Tiêu chí CKV-74 CKV-92 CKV-104
Khoan tối đa 13 mm 16 mm 20 mm
Taro tối đa M10 M16 M20
Hành trình trục chính 65 mm 80 mm 100 mm
Servo trục chính 1,5 kW 2,0 kW 2,2 kW-G
Servo phanh/cấp tiến 400 W 0,75 kW 1,0 kW
Kích thước bàn 235 × 235 mm 335 × 355 mm 400 × 370 mm
Chiều cao máy 1.000 mm 1.200 mm 1.550 mm
Khối lượng 150 kg 200 kg 280 kg

CKV-92 là lựa chọn ở phân khúc trung gian, có khả năng khoan và taro lớn hơn CKV-74, đồng thời có kích thước gọn hơn CKV-104. Việc lựa chọn model nên căn cứ vào đường kính khoan, cỡ ren, kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.

4. Khả năng kết hợp bàn làm việc và đầu khoan nhiều mũi

Tùy theo nhu cầu sản xuất, máy có thể được xem xét cấu hình cùng bàn làm việc chuyên dụng hoặc đầu khoan nhiều mũi để gia công nhiều vị trí lỗ trên cùng một chi tiết.

  • Bàn làm việc chuyên dụng: hỗ trợ bố trí và gá kẹp phôi theo yêu cầu gia công.

  • Đầu khoan nhiều mũi: cho phép bố trí nhiều mũi khoan theo sơ đồ lỗ thiết kế, phù hợp với một số quy trình gia công hàng loạt.

  • Cấu hình theo sản phẩm: số lượng mũi, khoảng cách giữa các trục và kết cấu gá đặt cần căn cứ vào bản vẽ chi tiết.

Tham khảo đầu khoan nhiều mũi dùng cho máy khoan taro để bàn cỡ lớn.

may-khoan-taro-tu-dong-ckv-92-ket-hop-dau-khoan-nhieu-mui

CKV-92 kết hợp cùng bàn làm việc chuyên dụng và đầu khoan nhiều mũi

Lưu ý: Khả năng kết hợp cần được xác nhận dựa trên công suất máy, kết cấu trục chính, phương án lắp đặt và yêu cầu gia công trước khi đặt hàng.

5. Câu hỏi thường gặp về CKV-92

CKV-92 khoan tối đa bao nhiêu milimét?

Máy có khả năng khoan trong dải Ø1–16 mm theo thông số kỹ thuật.

CKV-92 taro được ren tối đa bao nhiêu?

Khả năng taro của máy là M3–M16. Khả năng gia công thực tế còn phụ thuộc vật liệu, bước ren và điều kiện cắt.

CKV-92 sử dụng động cơ servo công suất bao nhiêu?

Máy sử dụng servo trục chính 2,0 kW và servo phanh/cấp tiến 0,75 kW.

CKV-92 có thể lắp đầu khoan nhiều mũi không?

Có thể xem xét cấu hình đầu khoan nhiều mũi nếu kết cấu máy, trục chính và yêu cầu gia công tương thích. Cần xác nhận kỹ thuật trước khi lựa chọn.

Nên chọn CKV-92 hay CKV-104?

Chọn CKV-92 khi khả năng khoan tối đa 16 mm, taro tối đa M16 và kích thước bàn 335 × 355 mm đáp ứng công việc. Nếu cần khoan đến 20 mm, taro đến M20 và hành trình trục chính 100 mm, có thể cân nhắc CKV-104.

THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ ĐẶT HÀNG

CKV VIETNAM cung cấp máy móc và thiết bị cơ khí phục vụ nhu cầu gia công trong sản xuất. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp.

Khách hàng nhận xét

Không có sản phẩm nào cùng loại