Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 là dòng máy gia công cơ khí tích hợp chức năng khoan và taro, sử dụng hệ thống servo kép để điều khiển trục chính và chuyển động cấp tiến. Với khả năng khoan tối đa Ø16 mm, taro tối đa M16 và hành trình trục chính 80 mm, máy phù hợp với nhu cầu gia công lỗ và tạo ren trên các chi tiết cơ khí.
![]()
Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 Servo
Khả năng khoan Ø1–16 mm: đáp ứng nhiều nhu cầu khoan lỗ trên chi tiết cơ khí.
Khả năng taro M3–M16: hỗ trợ gia công ren trong theo yêu cầu sản xuất.
Hệ thống servo kép: sử dụng động cơ servo riêng cho trục chính và chuyển động cấp tiến.
Tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút: phục vụ nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
Hành trình trục chính 80 mm: đáp ứng khoảng dịch chuyển cần thiết cho quá trình khoan và taro.
Bàn làm việc 335 × 355 mm: cung cấp không gian bố trí và gá đặt phôi.
Bảng điều khiển cảm ứng: hỗ trợ thao tác cài đặt và vận hành máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CKV-92 |
| Thương hiệu | CKV VIETNAM |
| Khả năng khoan | Ø1–16 mm |
| Khả năng taro | M3–M16 |
| Hành trình trục chính | 80 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến trụ | 240 mm |
| Khoảng cách tối đa từ đầu trục chính đến bàn | 650 mm |
| Kiểu côn trục chính | JT6 |
| Tốc độ trục chính | 100–2.500 vòng/phút |
| Kích thước bàn làm việc | 335 × 355 mm |
| Chiều cao máy | 1.200 mm |
| Khối lượng máy | 200 kg |
| Công suất servo trục chính | 2,0 kW |
| Công suất servo phanh/cấp tiến | 0,75 kW |
| Hệ thống điều khiển | Servo kép, màn hình cảm ứng |
| Thương hiệu servo | Dongling |
| Contactor | Schneider |
| Màn hình cảm ứng | Xinje |
Ba model thuộc cùng dòng máy khoan taro tự động nhưng khác nhau về khả năng gia công, hành trình trục chính, kích thước bàn và công suất servo.
| Tiêu chí | CKV-74 | CKV-92 | CKV-104 |
|---|---|---|---|
| Khoan tối đa | 13 mm | 16 mm | 20 mm |
| Taro tối đa | M10 | M16 | M20 |
| Hành trình trục chính | 65 mm | 80 mm | 100 mm |
| Servo trục chính | 1,5 kW | 2,0 kW | 2,2 kW-G |
| Servo phanh/cấp tiến | 400 W | 0,75 kW | 1,0 kW |
| Kích thước bàn | 235 × 235 mm | 335 × 355 mm | 400 × 370 mm |
| Chiều cao máy | 1.000 mm | 1.200 mm | 1.550 mm |
| Khối lượng | 150 kg | 200 kg | 280 kg |
CKV-92 là lựa chọn ở phân khúc trung gian, có khả năng khoan và taro lớn hơn CKV-74, đồng thời có kích thước gọn hơn CKV-104. Việc lựa chọn model nên căn cứ vào đường kính khoan, cỡ ren, kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.
Tùy theo nhu cầu sản xuất, máy có thể được xem xét cấu hình cùng bàn làm việc chuyên dụng hoặc đầu khoan nhiều mũi để gia công nhiều vị trí lỗ trên cùng một chi tiết.
Bàn làm việc chuyên dụng: hỗ trợ bố trí và gá kẹp phôi theo yêu cầu gia công.
Đầu khoan nhiều mũi: cho phép bố trí nhiều mũi khoan theo sơ đồ lỗ thiết kế, phù hợp với một số quy trình gia công hàng loạt.
Cấu hình theo sản phẩm: số lượng mũi, khoảng cách giữa các trục và kết cấu gá đặt cần căn cứ vào bản vẽ chi tiết.
Tham khảo đầu khoan nhiều mũi dùng cho máy khoan taro để bàn cỡ lớn.
![]()
CKV-92 kết hợp cùng bàn làm việc chuyên dụng và đầu khoan nhiều mũi
Lưu ý: Khả năng kết hợp cần được xác nhận dựa trên công suất máy, kết cấu trục chính, phương án lắp đặt và yêu cầu gia công trước khi đặt hàng.
Máy có khả năng khoan trong dải Ø1–16 mm theo thông số kỹ thuật.
Khả năng taro của máy là M3–M16. Khả năng gia công thực tế còn phụ thuộc vật liệu, bước ren và điều kiện cắt.
Máy sử dụng servo trục chính 2,0 kW và servo phanh/cấp tiến 0,75 kW.
Có thể xem xét cấu hình đầu khoan nhiều mũi nếu kết cấu máy, trục chính và yêu cầu gia công tương thích. Cần xác nhận kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Chọn CKV-92 khi khả năng khoan tối đa 16 mm, taro tối đa M16 và kích thước bàn 335 × 355 mm đáp ứng công việc. Nếu cần khoan đến 20 mm, taro đến M20 và hành trình trục chính 100 mm, có thể cân nhắc CKV-104.
CKV VIETNAM cung cấp máy móc và thiết bị cơ khí phục vụ nhu cầu gia công trong sản xuất. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp.
Hotline 1 - Zalo: 094 615 8186
Hotline 2 - Zalo: 092 849 9886
Email: info86.ckv@gmail.com
Website: cokhickv.com
Không có sản phẩm nào cùng loại