Máy khoan taro để bàn tự động CKV-74 servo kép, màn cảm ứng

Thương hiệu: Đang cập nhật   |   Tình trạng: Hết hàng
Liên hệ
  • Model: CKV-74

  • Dòng sản phẩm: Máy khoan taro để bàn tự động

  • Đường kính khoan tối đa: 13 mm

  • Khả năng taro tối đa: M10

  • Hành trình trục chính: 65 mm

  • Công suất động cơ servo chính: 1,5 kW

  • Công suất động cơ servo phanh/cấp tiến: 400 W

  • Tốc độ trục chính: 100–2.500 vòng/phút

  • Kiểu côn trục chính: JT6

  • Kích thước bàn làm việc: 235 × 235 mm

  • Chiều cao máy: 1.000 mm

  • Khối lượng máy: 150 kg

  • Thương hiệu: CKV VIETNAM

  • ƯU ĐÃI DÀNH RIÊNG CHO ĐƠN HÀNG TỪ 15.900.000Đ.
  • ✅ Tặng ngay voucher giảm giá trực tiếp hoặc tặng sản phẩm máy móc, vật tư giá trị.
Chỉ có ở CKV ViệtNam
  • Hàng chất lượng cao
    Hàng chất lượng cao
  • Bảo hành chính hãng
    Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí vận chuyển
    Miễn phí vận chuyển
  • Uy tín, chuyên nghiệp
    Uy tín, chuyên nghiệp

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-74 thuộc dòng thiết bị gia công cơ khí của CKV VIETNAM, tích hợp chức năng khoan và taro trên cùng một máy.

Sản phẩm sử dụng hệ thống servo kép và màn hình cảm ứng Xinje, hỗ trợ điều khiển thuận tiện trong quá trình gia công.

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-74 servo kép, màn cảm ứng

Máy khoan taro để bàn tự động CKV-74 servo kép, màn cảm ứng

Với khả năng khoan 1–13 mm, taro M1–M10 và tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút, CKV-74 phù hợp để cân nhắc cho các xưởng cơ khí và cơ sở sản xuất chi tiết có yêu cầu khoan lỗ, tạo ren trong phạm vi thông số của máy.

1. Ưu điểm của máy khoan taro CKV-74

  • Servo kép: servo chính 1,5 kW, servo phanh/cấp tiến 400 W.

  • Màn hình cảm ứng Xinje: hỗ trợ thao tác điều khiển theo cấu hình máy.

  • Khoan và taro: phạm vi khoan 1–13 mm, taro M1–M10.

  • Tốc độ trục chính linh hoạt: từ 100–2.500 vòng/phút.

  • Thiết kế để bàn: bàn làm việc 235 × 235 mm, chiều cao máy 1.000 mm, khối lượng 150 kg.

2. Thông số kỹ thuật máy khoan taro CKV-74

Thông số Giá trị
Thương hiệu CKV VIETNAM
Model CKV-74
Hệ thống truyền động Servo kép
Đường kính khoan 1–13 mm
Kích thước taro M1–M10
Hành trình trục chính 65 mm
Tâm trục chính đến mặt cột 190 mm
Đầu trục chính đến bàn tối đa 500 mm
Côn trục chính JT6
Tốc độ trục chính 100–2.500 vòng/phút
Kích thước bàn làm việc 235 × 235 mm
Chiều cao máy 1.000 mm
Khối lượng 150 kg
Servo chính 1,5 kW
Servo phanh/cấp tiến 400 W
Thương hiệu servo Dongling
Màn hình cảm ứng Xinje
Công tắc tơ điện Schneider

3. So sánh các model máy khoan taro CKV

CKV VIETNAM có ba model CKV-74, CKV-92 và CKV-104, đáp ứng các nhu cầu khoan taro với phạm vi kích thước khác nhau.

Thông số CKV-74 CKV-92 CKV-104
Đường kính khoan 1–13 mm 1–16 mm 3–20 mm
Kích thước taro M1–M10 M3–M16 M5–M20
Hành trình trục chính 65 mm 80 mm 100 mm
Servo chính 1,5 kW 2,0 kW 2,2 kW-G
Servo phanh/cấp tiến 400 W 0,75 kW 1,0 kW
Bàn làm việc 235 × 235 mm 335 × 355 mm 400 × 370 mm
Khối lượng 150 kg 200 kg 280 kg
  • CKV-74: phù hợp với nhu cầu khoan đến 13 mm, taro đến M10.

  • CKV-92: lựa chọn khi cần khoan đến 16 mm, taro đến M16.

  • CKV-104: dành cho nhu cầu khoan đến 20 mm, taro đến M20.

Việc chọn model cần căn cứ vào vật liệu, kích thước chi tiết, dụng cụ cắt và yêu cầu gia công thực tế.

4. Khả năng kết hợp với bàn làm việc và đầu khoan nhiều mũi

Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, máy có thể được xem xét kết hợp với bàn làm việc chuyên dụng và đầu khoan nhiều mũi để đáp ứng nhu cầu gia công nhiều lỗ trên cùng một chi tiết.

  • Kết hợp bàn làm việc: hỗ trợ bố trí và gá kẹp phôi thuận tiện theo yêu cầu gia công.

  • Kết hợp đầu khoan nhiều mũi: cho phép bố trí nhiều mũi khoan theo vị trí lỗ thiết kế, phù hợp với nhu cầu gia công hàng loạt.

  • Tùy chỉnh theo chi tiết: số lượng mũi, khoảng cách giữa các trục và kiểu đầu khoan cần được lựa chọn theo bản vẽ sản phẩm.

Tham khảo sản phẩm đầu khoan nhiều mũi dùng cho máy khoan taro để bàn cỡ lớn.

CKV-M74 cùng đầu khoan nhiều mũi và gá phôi chuyên dụng

CKV-M74 cùng đầu khoan nhiều mũi và gá phôi chuyên dụng

Lưu ý: Khả năng kết hợp phụ thuộc vào công suất máy, kết cấu lắp đặt, kiểu trục chính và yêu cầu gia công. Cần xác nhận tính tương thích trước khi đặt cấu hình.

5. Câu hỏi thường gặp

Máy khoan taro CKV-74 khoan tối đa bao nhiêu?

Máy có phạm vi đường kính khoan 1–13 mm, tùy thuộc vật liệu và điều kiện gia công.

CKV-74 taro được ren kích thước nào?

Máy hỗ trợ taro trong phạm vi M1–M10.

Máy CKV-74 có màn hình cảm ứng không?

Có. Máy sử dụng màn hình cảm ứng thương hiệu Xinje và hệ thống truyền động servo kép.

Nên chọn CKV-74, CKV-92 hay CKV-104?

Chọn theo kích thước khoan và ren cần gia công: CKV-74 đến M10, CKV-92 đến M16 và CKV-104 đến M20.

THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ ĐẶT HÀNG

CKV VIETNAM – Tư vấn thiết bị cơ khí theo nhu cầu gia công.

Khách hàng nhận xét

Không có sản phẩm nào cùng loại