Dòng máy khoan taro tự động CKV-74, CKV-92, CKV-104
Dòng máy khoan taro để bàn tự động CKV VIETNAM – 3 lựa chọn cho nhu cầu gia công cơ khí
Trong gia công cơ khí, việc lựa chọn máy khoan taro phù hợp giúp xưởng sản xuất chủ động hơn về khả năng gia công, kích thước phôi và quy trình vận hành. Dòng máy khoan taro để bàn tự động CKV VIETNAM gồm ba model CKV-74, CKV-92 và CKV-104, được thiết kế theo định hướng điều khiển servo kép và màn hình cảm ứng.
Ba model có ngoại hình tương đồng, nhưng khác nhau về khả năng khoan, taro, hành trình trục chính, công suất servo và kích thước bàn làm việc. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn model theo yêu cầu gia công thực tế thay vì chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.
1. Điểm chung của dòng máy khoan taro tự động CKV
Các model CKV-74, CKV-92 và CKV-104 có những đặc điểm chính:
-
Hệ thống servo kép: điều khiển trục chính và chuyển động cấp tiến.
-
Màn hình cảm ứng: hỗ trợ thao tác cài đặt và vận hành máy.
-
Tích hợp chức năng khoan và taro: phục vụ nhu cầu gia công lỗ và tạo ren trên chi tiết cơ khí.
-
Thiết kế cùng dòng: ngoại hình và cách bố trí tổng thể tương đồng, thuận tiện khi so sánh và lựa chọn giữa các model.
-
Nhiều mức khả năng gia công: từ model nhỏ gọn đến model có khả năng khoan tối đa 20 mm và taro tối đa M20.
2. Ba model CKV-74, CKV-92 và CKV-104
Máy khoan taro tự động CKV-74
CKV-74 – Máy khoan taro để bàn tự động là model có kích thước nhỏ gọn nhất trong ba lựa chọn. Máy có khả năng khoan tối đa 13 mm, taro tối đa M10 và hành trình trục chính 65 mm.
Với bàn làm việc 235 × 235 mm, servo trục chính 1,5 kW và khối lượng 150 kg, CKV-74 phù hợp để cân nhắc cho các công việc khoan taro có kích thước lỗ và phôi nằm trong giới hạn thông số của máy.
Máy khoan taro để bàn tự động CKV-74 servo kép, màn cảm ứng
Máy khoan taro tự động CKV-92
CKV-92 – Máy khoan taro để bàn tự động có khả năng khoan tối đa 16 mm, taro tối đa M16 và hành trình trục chính 80 mm.
So với CKV-74, model này có bàn làm việc lớn hơn, kích thước 335 × 355 mm, servo trục chính 2,0 kW và khối lượng 200 kg. Đây là lựa chọn trung gian cho nhu cầu gia công cần phạm vi khoan taro lớn hơn CKV-74.
Máy khoan taro để bàn tự động CKV-92 Servo
Máy khoan taro tự động CKV-104
CKV-104 – Máy khoan taro để bàn tự động là model có khả năng gia công lớn nhất trong bộ ba. Máy hỗ trợ khoan tối đa 20 mm, taro tối đa M20 và hành trình trục chính 100 mm.
Model sử dụng servo trục chính 2,2 kW-G, servo phanh/cấp tiến 1,0 kW và bàn làm việc 400 × 370 mm. So với CKV-92, CKV-104 có kích thước tổng thể lớn hơn và khối lượng 280 kg, phù hợp để cân nhắc khi yêu cầu gia công vượt quá khả năng của model CKV-92.
3. Bảng so sánh thông số ba model
| Thông số | CKV-74 | CKV-92 | CKV-104 |
|---|---|---|---|
| Khả năng khoan | 13 mm | 16 mm | 20 mm |
| Khả năng taro | M10 | M16 | M20 |
| Hành trình trục chính | 65 mm | 80 mm | 100 mm |
| Tâm trục chính đến trụ | 190 mm | 240 mm | 280 mm |
| Đầu trục chính đến bàn tối đa | 500 mm | 650 mm | 750 mm |
| Công suất servo trục chính | 1,5 kW | 2,0 kW | 2,2 kW-G |
| Công suất servo phanh/cấp tiến | 400 W | 0,75 kW | 1,0 kW |
| Tốc độ trục chính | 100–2.500 vòng/phút | 100–2.500 vòng/phút | 100–2.500 vòng/phút, có thể tùy chỉnh |
| Kích thước bàn làm việc | 235 × 235 mm | 335 × 355 mm | 400 × 370 mm |
| Chiều cao máy | 1.000 mm | 1.200 mm | 1.550 mm |
| Khối lượng | 150 kg | 200 kg | 280 kg |
4. Nên chọn model nào?
Việc chọn máy nên dựa trên đường kính lỗ, cỡ ren, kích thước phôi và không gian gá đặt cần thiết.
-
Chọn CKV-74: khi nhu cầu khoan tối đa 13 mm, taro tối đa M10 và bàn làm việc 235 × 235 mm đáp ứng công việc.
-
Chọn CKV-92: khi cần nâng khả năng khoan lên 16 mm, taro M16 và bàn làm việc 335 × 355 mm.
-
Chọn CKV-104: khi cần khoan đến 20 mm, taro M20, hành trình trục chính 100 mm và bàn làm việc 400 × 370 mm.
Nếu các model có ngoại hình gần giống nhau, bảng thông số là căn cứ quan trọng để phân biệt. Không nên chọn máy chỉ dựa trên hình ảnh hoặc kích thước tổng thể.
5. Khả năng kết hợp đầu khoan nhiều mũi và gá phôi chuyên dụng
Tùy yêu cầu sản xuất, dòng máy có thể được xem xét kết hợp với đầu khoan nhiều mũi, bàn làm việc chuyên dụng và gá phôi cố định.
-
Đầu khoan nhiều mũi: bố trí nhiều mũi theo sơ đồ lỗ của chi tiết, hướng đến các công việc gia công lặp lại.
-
Bàn làm việc chuyên dụng: hỗ trợ bố trí và gá đặt phôi theo quy trình sản xuất.
-
Gá phôi cố định: giữ chi tiết ổn định, giúp thao tác định vị thuận tiện hơn khi gia công nhiều sản phẩm cùng loại.
Khả năng lắp đặt phụ thuộc vào model máy, kết cấu trục chính, khoảng cách giữa các mũi và bản vẽ chi tiết. Cần xác nhận tính tương thích kỹ thuật trước khi đặt cấu hình.
CKV-104 kết hợp cùng đầu khoan nhiều mũi tăng năng suất
Tham khảo thêm đầu khoan nhiều mũi dùng cho máy khoan taro để bàn cỡ lớn.
6. Kết luận
Dòng máy khoan taro để bàn tự động CKV VIETNAM với ba model CKV-74, CKV-92 và CKV-104 mang đến các mức khả năng gia công khác nhau trong cùng một dòng máy. CKV-74 phù hợp với nhu cầu nhỏ hơn, CKV-92 là lựa chọn trung gian, còn CKV-104 đáp ứng yêu cầu khoan taro lớn hơn trong bộ ba.
Khách hàng có thể xem chi tiết từng model qua các liên kết sản phẩm trong bài viết để đối chiếu thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp với công việc thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ ĐẶT HÀNG
-
Hotline 1 - Zalo: 094 615 8186
-
Hotline 2 - Zalo: 092 849 9886
-
Email: info86.ckv@gmail.com
-
Website: cokhickv.com